Bản dịch của từ Written testimony trong tiếng Việt

Written testimony

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Written testimony(Phrase)

ɹɨtˈɛntəsnˌin
ɹɨtˈɛntəsnˌin
01

Bản khai bằng văn bản; lời trình bày bằng chữ viết về lời kể, ý kiến hoặc chứng cứ của một người được nộp hoặc sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.

A written account of a persons account or opinion provided in a legal or formal setting.

书面证词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Written testimony(Noun)

ɹɨtˈɛntəsnˌin
ɹɨtˈɛntəsnˌin
01

Một lời khai/khai báo bằng văn bản do một người viết và chịu trách nhiệm pháp lý về nội dung đó (tức là chữ ký hoặc cam kết rằng nội dung là đúng). Thường dùng trong vụ án, hồ sơ pháp lý hoặc thủ tục điều tra.

A written statement that someone makes and that they are legally responsible for.

法律责任的书面陈述

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh