Bản dịch của từ Wrong position trong tiếng Việt
Wrong position
Phrase

Wrong position(Phrase)
rˈɒŋ pəzˈɪʃən
ˈrɔŋ pəˈzɪʃən
Ví dụ
02
Một nơi hoặc vị trí không đúng hoặc không phù hợp
An incorrect or inappropriate place or location
Ví dụ
Wrong position

Một nơi hoặc vị trí không đúng hoặc không phù hợp
An incorrect or inappropriate place or location