Bản dịch của từ Yahoo trong tiếng Việt

Yahoo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yahoo(Noun)

jˈɑːhuː
ˈjɑˌhu
01

Một biểu hiện của niềm vui hoặc sự phấn khích.

An expression of joy or excitement

Ví dụ
02

Một người được coi là thô lỗ hoặc chưa văn minh.

A person who is considered rude or uncivilized

Ví dụ
03

Một nhà cung cấp dịch vụ web nổi tiếng với công cụ tìm kiếm và dịch vụ email.

A popular web services provider known for its search engine and email services

Ví dụ