Bản dịch của từ Yahoo trong tiếng Việt
Yahoo
Noun [U/C]

Yahoo(Noun)
jˈɑːhuː
ˈjɑˌhu
01
Một biểu hiện của niềm vui hoặc sự phấn khích.
An expression of joy or excitement
Ví dụ
Ví dụ
Yahoo

Một biểu hiện của niềm vui hoặc sự phấn khích.
An expression of joy or excitement