Bản dịch của từ Years old trong tiếng Việt

Years old

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Years old(Phrase)

jˈɪɹz ˈoʊld
jˈɪɹz ˈoʊld
01

Thường được sử dụng để hỏi hoặc cho biết ai đó đã sống được bao lâu.

Typically used to inquire or state how long someone has been alive.

Ví dụ
02

Dùng để chỉ tuổi của ai đó, thường liên quan đến số năm họ đã sống.

Used to indicate someones age often in relation to the number of years they have lived.

Ví dụ
03

Một cụm từ phổ biến thể hiện thước đo tuổi theo năm.

A common phrase expressing the measure of age in terms of years.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh