Bản dịch của từ Yes ma'am trong tiếng Việt

Yes ma'am

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yes ma'am(Phrase)

jˈɛz mˈɑːm
ˈaɪz ˈmɑm
01

Một biểu hiện của sự đồng ý hoặc chấp thuận với một yêu cầu hoặc tuyên bố

An agreement or approval for a request or statement.

这是对某项请求或声明的同意或认可。

Ví dụ
02

Một câu phản hồi lịch sự đồng ý hoặc xác nhận thường được sử dụng khi nói chuyện với một người phụ nữ

A polite response that shows agreement, usually used when speaking to women.

通常用来对女性表达礼貌肯定或同意的回应

Ví dụ
03

Dùng để thể hiện sự tôn trọng hay kính trọng khi phản hồi lại với một người phụ nữ.

Used to show respect or admiration when replying to a woman.

用来表达对女性的尊重或敬意的回应方式。

Ví dụ