Bản dịch của từ Yes more trong tiếng Việt

Yes more

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yes more(Phrase)

jˈɛz mˈɔː
ˈaɪz ˈmɔr
01

Một cách diễn đạt sự đồng ý hoặc xác nhận

An expression of agreement or confirmation.

表示同意或肯定的表达

Ví dụ
02

Một cách để chỉ ra rằng thông tin hoặc số lượng thêm đang được yêu cầu hoặc đề xuất

It's a way to indicate that additional information or the quantity is being requested or provided.

这是一种表达正在请求或提供额外信息或数量的方法。

Ví dụ
03

Thường được dùng để kết nối ý tưởng hoặc đề xuất sự tiếp tục

Used to connect ideas or suggest a continuation.

这个用来连接思想或暗示接续。

Ví dụ