Bản dịch của từ York trong tiếng Việt

York

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

York(Noun)

jˈɔːk
ˈjɔrk
01

Một khu phố cũ từng tồn tại tại bang Pennsylvania, Hoa Kỳ.

An old city in Pennsylvania, USA

宾夕法尼亚州的一座古老城市

Ví dụ
02

Một thành phố ở phía bắc nước Anh nổi tiếng với giá trị lịch sử của mình

This is a city in northern England renowned for its historical significance.

这是一座位于英国北部的城市,以其丰富的历史底蕴而著称。

Ví dụ
03

Vùng lịch sử York, bao gồm thành phố và các khu vực lân cận.

York's historical district includes the city and its surrounding areas.

约克历史悠久,是一个包含了城市及其周边地区的郡县。

Ví dụ

Họ từ