Bản dịch của từ Young females trong tiếng Việt

Young females

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Young females(Noun)

jˈɐŋ fˈɛməlz
ˈjəŋ ˈfiˈmeɪɫz
01

Một người phụ nữ đang ở giai đoạn đầu của cuộc đời hoặc sự phát triển, thường ám chỉ những người chưa trưởng thành.

A girl is in the early stages of life or development, usually referring to those who haven't reached adulthood yet.

这是指正处于人生或成长初期的女孩,通常指那些还未完全成熟的年轻女性。

Ví dụ
02

Một cô gái trẻ, đặc biệt là thiếu nữ hoặc thiếu niên.

A young girl, especially those who are young women or adolescents.

一个年轻的女性,尤其是指女孩或青少女性

Ví dụ
03

Một đứa con gái

A child

一名女婴

Ví dụ