Bản dịch của từ Younger generation trong tiếng Việt

Younger generation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Younger generation(Noun)

jˈʌŋɡɚ dʒˌɛnɚˈeɪʃən
jˈʌŋɡɚ dʒˌɛnɚˈeɪʃən
01

Nhóm nhân khẩu học gồm những người trẻ tuổi hơn một độ tuổi xác định, thường dùng để chỉ những người trong độ tuổi teen đến early twenties.

A demographic group consisting of individuals younger than a specified age, usually referring to those in their teenage years up to their early twenties.

这是指一群年龄尚未达到特定年龄的群体,通常包括青少年到二十岁出头的年轻人。

Ví dụ
02

Các giá trị văn hóa và xã hội của giới trẻ khác biệt so với thế hệ trước.

The cultural and social values of young people compared to earlier generations.

年轻一代在文化和社会价值观方面,与老一辈形成鲜明对比。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh