Bản dịch của từ Younger generation trong tiếng Việt
Younger generation

Younger generation(Noun)
Nhóm nhân khẩu học gồm những người trẻ tuổi hơn một độ tuổi xác định, thường dùng để chỉ những người trong độ tuổi teen đến early twenties.
A demographic group consisting of individuals younger than a specified age, usually referring to those in their teenage years up to their early twenties.
这是指一群年龄尚未达到特定年龄的群体,通常包括青少年到二十岁出头的年轻人。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "younger generation" đề cập đến thế hệ trẻ, thường chỉ những người trong độ tuổi thanh thiếu niên hoặc độ tuổi trưởng thành sớm. Cụm từ này được sử dụng để phân biệt những cá nhân trẻ tuổi với các thế hệ lớn tuổi hơn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm giữa Anh Mỹ và Anh Anh. Tuy nhiên, "younger generation" thường gắn liền với những chủ đề như văn hóa, công nghệ, và sự phát triển xã hội, do đó có thể mang các nghĩa nuanced khác nhau tùy theo ngữ cảnh áp dụng.
Cụm từ "younger generation" đề cập đến thế hệ trẻ, thường chỉ những người trong độ tuổi thanh thiếu niên hoặc độ tuổi trưởng thành sớm. Cụm từ này được sử dụng để phân biệt những cá nhân trẻ tuổi với các thế hệ lớn tuổi hơn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm giữa Anh Mỹ và Anh Anh. Tuy nhiên, "younger generation" thường gắn liền với những chủ đề như văn hóa, công nghệ, và sự phát triển xã hội, do đó có thể mang các nghĩa nuanced khác nhau tùy theo ngữ cảnh áp dụng.
