Bản dịch của từ Youth care proponent trong tiếng Việt

Youth care proponent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Youth care proponent(Noun)

jˈuːθ kˈeə prˈɒpənənt
ˈjuθ ˈkɛr ˈprɑpənənt
01

Một người nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc thanh thiếu niên trong phát triển cộng đồng.

Someone who emphasizes the importance of youth care in community development

Ví dụ
02

Một cá nhân hoặc nhóm tích cực thúc đẩy các chương trình và chính sách liên quan đến phúc lợi cho thanh thiếu niên.

An individual or group that actively promotes programs and policies related to youth welfare

Ví dụ
03

Một người ủng hộ hoặc tham gia các sáng kiến chăm sóc thanh thiếu niên.

A person who advocates for or supports youth care initiatives

Ví dụ