Bản dịch của từ Youthful face trong tiếng Việt

Youthful face

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Youthful face(Phrase)

jˈuːθfəl fˈeɪs
ˈjuθfəɫ ˈfeɪs
01

Một gương mặt có những đặc điểm thường gắn liền với tuổi trẻ như làn da mịn màng và sức sống tràn đầy.

A face that has features typically associated with youth such as smooth skin and vitality

Ví dụ
02

Các biểu cảm khuôn mặt hoặc những đặc điểm thường thấy ở những người trẻ tuổi.

The facial expressions or characteristics that are typical of younger individuals

Ví dụ
03

Một diện mạo toát lên sự tươi mới, sống động và tràn đầy năng lượng.

An appearance that conveys freshness liveliness and energy

Ví dụ