zenith
zenith (Noun)
Nghĩa 01
Thời điểm một sự việc, người hoặc sự nghiệp đạt đến đỉnh cao về sức mạnh, ảnh hưởng hoặc thành công.
The time at which something is most powerful or successful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của zenith (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
zenith | zeniths |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "zenith" có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "samt", ám chỉ điểm cao nhất hay cực đại của một vật thể trong không gian, thường được sử dụng trong thiên văn học để chỉ điểm trên bầu trời mà một thiên thể đạt đến. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, "zenith" có ý nghĩa tương tự, nhưng trong các lĩnh vực khác, từ này còn biểu thị trạng thái thịnh vượng hoặc thành công tột độ. Việc sử dụng từ này trong văn cảnh khôi phục thành tuyên ngôn về tiềm năng tối ưu của một cá nhân hay sự vật cũng rất phổ biến.