Bản dịch của từ Zero or greater values trong tiếng Việt

Zero or greater values

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zero or greater values(Phrase)

zˈiərəʊ ˈɔː ɡrˈiːtɐ vˈæljuːz
ˈzɪroʊ ˈɔr ˈɡritɝ ˈvæɫjuz
01

Thường được sử dụng trong lập trình để đặt giới hạn hoặc ràng buộc về đầu vào của người dùng

It’s commonly used in programming to set limits or constraints on user input.

这通常用于编程中,为用户的输入设定限制或约束。

Ví dụ
02

Thuật ngữ trong toán học hoặc thống kê để chỉ bất kỳ giá trị nào bằng không hoặc dương.

A term used in mathematics or statistics to refer to any value that is zero or positive.

这是一个在数学或统计学中用来表示任何等于零或为正的数的术语。

Ví dụ
03

Xác định điều kiện cho các biến không được âm

Define a condition that prevents the variables from having negative values.

给变量设定一个条件,确保它们的值不能为负数。

Ví dụ