Bản dịch của từ Zinc anode trong tiếng Việt

Zinc anode

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zinc anode(Noun)

zˈɪŋk ˈænˌoʊd
zˈɪŋk ˈænˌoʊd
01

Một chi tiết bằng kẽm có thành phần kim loại được thiết kế để làm anốt hy sinh trong hệ thống bảo vệ điện hóa (bảo vệ điện cực), tức là nó bị ăn mòn thay cho phần kim loại cần bảo vệ.

A galvanic element of variable composition built to serve as a sacrificial anode in cathodic protection systems.

一种用于阴极保护系统的牺牲阳极,通常由锌制成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh