Bản dịch của từ Zinc anode trong tiếng Việt
Zinc anode

Zinc anode(Noun)
Một chi tiết bằng kẽm có thành phần kim loại được thiết kế để làm anốt hy sinh trong hệ thống bảo vệ điện hóa (bảo vệ điện cực), tức là nó bị ăn mòn thay cho phần kim loại cần bảo vệ.
A galvanic element of variable composition built to serve as a sacrificial anode in cathodic protection systems.
一种用于阴极保护系统的牺牲阳极,通常由锌制成。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Anode kẽm là một thành phần quan trọng trong các hệ thống bảo vệ ăn mòn, thường được sử dụng trong các ứng dụng hàng hải và công nghiệp. Được làm từ kẽm, anode này hoạt động theo nguyên tắc hi sinh, nơi mà kẽm sẽ bị ăn mòn thay cho các kim loại khác, bảo vệ chúng khỏi sự hư hại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "zinc anode" bắt nguồn từ tiếng La tinh "zincum", có nghĩa là "kim loại". Zinc được biết đến như một kim loại có khả năng chống ăn mòn và thường được sử dụng trong các ứng dụng điện hóa. Anode, từ tiếng Hy Lạp "anodos", có nghĩa là "đường lên" và trong điện hóa học, nó chỉ cực âm nơi xảy ra quá trình oxi hóa. Sự kết hợp này phản ánh vai trò của anode kẽm trong việc bảo vệ các cấu trúc kim loại khác khỏi sự ăn mòn.
Cực anode kẽm (zinc anode) chủ yếu được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết, với tần suất thấp đến trung bình. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật và công nghiệp, liên quan đến bảo vệ ăn mòn trong các hệ thống điện. Ngoài ra, cực anode kẽm cũng có thể được tìm thấy trong các tài liệu nghiên cứu về vật liệu và công nghệ, thường xuyên được đề cập trong công nghiệp tàu biển và xây dựng.
Anode kẽm là một thành phần quan trọng trong các hệ thống bảo vệ ăn mòn, thường được sử dụng trong các ứng dụng hàng hải và công nghiệp. Được làm từ kẽm, anode này hoạt động theo nguyên tắc hi sinh, nơi mà kẽm sẽ bị ăn mòn thay cho các kim loại khác, bảo vệ chúng khỏi sự hư hại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "zinc anode" bắt nguồn từ tiếng La tinh "zincum", có nghĩa là "kim loại". Zinc được biết đến như một kim loại có khả năng chống ăn mòn và thường được sử dụng trong các ứng dụng điện hóa. Anode, từ tiếng Hy Lạp "anodos", có nghĩa là "đường lên" và trong điện hóa học, nó chỉ cực âm nơi xảy ra quá trình oxi hóa. Sự kết hợp này phản ánh vai trò của anode kẽm trong việc bảo vệ các cấu trúc kim loại khác khỏi sự ăn mòn.
Cực anode kẽm (zinc anode) chủ yếu được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết, với tần suất thấp đến trung bình. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật và công nghiệp, liên quan đến bảo vệ ăn mòn trong các hệ thống điện. Ngoài ra, cực anode kẽm cũng có thể được tìm thấy trong các tài liệu nghiên cứu về vật liệu và công nghệ, thường xuyên được đề cập trong công nghiệp tàu biển và xây dựng.
