Bản dịch của từ Zoea trong tiếng Việt

Zoea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zoea(Noun)

zˈoʊə
zˈoʊə
01

Một dạng ấu trùng của một số loài giáp xác (ví dụ: cua), có mai có gai và chân chưa phát triển đầy đủ trên bụng và ngực.

A larval form of certain crustaceans such as the crab having a spiny carapace and rudimentary limbs on the abdomen and thorax.

某些甲壳类动物的幼虫,如蟹,具有尖刺的外壳和未发育完全的肢体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh