Bản dịch của từ Zoo keepers trong tiếng Việt

Zoo keepers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zoo keepers(Noun)

zˈuː kˈiːpəz
ˈzu ˈkipɝz
01

Một người chăm sóc động vật trong sở thú

A person who takes care of animals in a zoo

Ví dụ
02

Một người có trách nhiệm chăm sóc và quản lý động vật trong một sở thú.

A person responsible for the care and management of animals in a zoological park

Ví dụ
03

Một nhân viên của sở thú quản lý môi trường sống và phúc lợi cho động vật.

An employee of a zoo who manages animal habitats and wellbeing

Ví dụ