Bản dịch của từ Zoom lens trong tiếng Việt

Zoom lens

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zoom lens(Noun)

zˈuməlz
zˈuməlz
01

(nhiếp ảnh) Một loại ống kính có bộ phận thay đổi tiêu cự bên trong, cho phép thu phóng hình ảnh (từ góc rộng đến tele) mà không phải đổi ống kính.

(photography) A lens containing a mechanical assembly of inner lenses, allowing the focal length to be changed rapidly.

变焦镜头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh