ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Amateur trong tiếng Anh

Amateur

Tính từDanh từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amateur(Tính từ)

01

Chỉ người hoặc hoạt động làm theo sở thích, không phải chuyên nghiệp; nghiệp dư, không làm vì nghề nghiệp hoặc không có trình độ chuyên môn cao.

Amateur, not professional.

业余的,非专业的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm việc hoặc tham gia một hoạt động không vì tiền, không phải chuyên nghiệp; làm theo sở thích hoặc nghiệp dư.

Engaging or engaged in without payment; non-professional.

业余的,不专业的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(thuộc) nghiệp dư, không chuyên

Engaging or engaged in without payment; nonprofessional

业余的,非专业的,没有报酬的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Thuộc hoặc dành cho người không chuyên, không chuyên nghiệp.

Engaged in without payment; nonprofessional.

非职业的,业余的,没有报酬的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Amateur(Danh từ)

01

Người chơi hoặc người làm việc không phải là chuyên nghiệp; người nghiệp dư, tham gia hoạt động vì sở thích chứ không phải nghề nghiệp.

Amateurs, non-professional players.

业余爱好者

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Amateur(Danh từ)

01

Người tham gia một hoạt động (thường là thể thao, nghệ thuật hoặc sở thích) nhưng không làm nghề chuyên nghiệp và không được trả tiền cho việc đó; làm vì sở thích hoặc luyện tập.

A person who engages in a pursuit, especially a sport, on an unpaid basis.

业余爱好者

Ví dụ
Loading...
02

Người không chuyên, người nghiệp dư

A person who engages in a pursuit, especially a sport, on an unpaid rather than a professional basis

业余爱好者,非职业从事某项活动的人,尤其指体育运动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người không chuyên, người mới bắt đầu trong một lĩnh vực hay hoạt động nào đó.

A person who engages in a pursuit, especially a sport or activity, on an unpaid basis or for pleasure rather than professionally.

非职业者;业余爱好者,指从事某项活动但非以此为生的人。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/amateur/

Từ "amateur" trong tiếng Anh có nghĩa chính thức (formal) là "người nghiệp dư" hoặc không chuyên, là danh từ chỉ người tham gia một hoạt động mà không có chuyên môn hoặc kiếm sống từ đó. Từ này được dùng trong các tình huống trang trọng khi nói về kỹ năng hay trình độ. Trong giao tiếp thông thường, từ tương đương tiếng Việt có thể đơn giản là "người mới học" hoặc "người không chuyên" để nhấn mạnh sự chưa chuyên nghiệp hoặc thiếu kinh nghiệm.

Từ "amateur" xuất phát từ tiếng Pháp, có nguồn gốc từ từ Latinh "amator", nghĩa là "người yêu thích" (từ "amare" có nghĩa là "yêu"). Ban đầu, thuật ngữ này chỉ những người tham gia vào một hoạt động không phải vì mục đích kiếm lợi mà vì đam mê. Qua thời gian, "amateur" đã mang ý nghĩa chỉ những người không chuyên nghiệp, thể hiện sự phân biệt giữa chuyên gia và những người yêu thích, phản ánh sự phát triển trong cách nhìn nhận giá trị và khả năng trong các lĩnh vực khác nhau.

Từ "amateur" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói liên quan đến sở thích, nghệ thuật hoặc thể thao. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "amateur" được sử dụng để chỉ những cá nhân tham gia vào hoạt động mà không phải là chuyên gia, thường mang nhấn mạnh về sự đam mê hơn là khả năng chuyên môn. Từ này thường thấy trong các tình huống như các cuộc thi thể thao cấp cơ sở, hoặc các sự kiện nghệ thuật không chính thức.

Từ "amateur" trong tiếng Anh có nghĩa chính thức (formal) là "người nghiệp dư" hoặc không chuyên, là danh từ chỉ người tham gia một hoạt động mà không có chuyên môn hoặc kiếm sống từ đó. Từ này được dùng trong các tình huống trang trọng khi nói về kỹ năng hay trình độ. Trong giao tiếp thông thường, từ tương đương tiếng Việt có thể đơn giản là "người mới học" hoặc "người không chuyên" để nhấn mạnh sự chưa chuyên nghiệp hoặc thiếu kinh nghiệm.

Từ "amateur" xuất phát từ tiếng Pháp, có nguồn gốc từ từ Latinh "amator", nghĩa là "người yêu thích" (từ "amare" có nghĩa là "yêu"). Ban đầu, thuật ngữ này chỉ những người tham gia vào một hoạt động không phải vì mục đích kiếm lợi mà vì đam mê. Qua thời gian, "amateur" đã mang ý nghĩa chỉ những người không chuyên nghiệp, thể hiện sự phân biệt giữa chuyên gia và những người yêu thích, phản ánh sự phát triển trong cách nhìn nhận giá trị và khả năng trong các lĩnh vực khác nhau.

Từ "amateur" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói liên quan đến sở thích, nghệ thuật hoặc thể thao. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "amateur" được sử dụng để chỉ những cá nhân tham gia vào hoạt động mà không phải là chuyên gia, thường mang nhấn mạnh về sự đam mê hơn là khả năng chuyên môn. Từ này thường thấy trong các tình huống như các cuộc thi thể thao cấp cơ sở, hoặc các sự kiện nghệ thuật không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.