Bản dịch của từ Duck trong tiếng Trung
Duck
NounVerb

Duck (Noun)
dək
dˈʌk
02
Dear; darling (used as an informal or affectionate form of address, especially among cockneys)
亲爱的;宝贝
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Duck (Verb)
dək
dˈʌk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
