Bản dịch của từ Familiar trong tiếng Trung
Familiar
AdjectiveNoun

Familiar (Adjective)
fəˈmɪl.i.ər
fəˈmɪl.i.jɚ
02
Well known from long or close association.
因长期接触而熟悉的,容易识别的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Familiar (Noun)
fəmˈɪljɚ
fəmˈɪljəɹ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

