Bản dịch của từ Open trong tiếng Trung
Open

Open (Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Break the conducting path of (an electric circuit)
切断电路
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Open (Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(of a business, place of entertainment, etc.) admitting customers or visitors; available for business.
开放的,营业中
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Freely available or accessible; unrestricted.
自由可用的;不受限制的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Not concealing one's thoughts or feelings; frank and communicative.
坦诚的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(of an electric circuit) having a break in the conducting path.
电路开路
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Open (Noun)
A championship or competition with no restrictions on who may compete.
没有限制的比赛或竞赛
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
An accidental break in the conducting path for an electric current.
电路的意外断开

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
