Bản dịch của từ Take trong tiếng Trung
Take
VerbNoun

Take (Verb)
teɪk
teɪk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Have or require as part of the appropriate construction.
需要作为适当结构的一部分
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
Remove (someone or something) from a particular place.
取走
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Take (Noun)
tˈeik
tˈeik
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
