Bản dịch của từ Ticket trong tiếng Trung

Ticket

Noun CountableVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ticket (Noun Countable)

ˈtɪk.ɪt
ˈtɪk.ɪt
01

Ticket.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ticket (Verb)

tˈɪkɪt
tˈɪkɪt
01

Issue (someone) with an official notice of a traffic offence.

开罚单

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of a retail product) be marked with a label giving its price, size, and other details.

贴有价格标签的商品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(of a passenger) be issued with a travel ticket.

(乘客)获得旅行票。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ticket (Noun)

tˈɪkɪt
tˈɪkɪt
01

The desirable or correct thing.

期望的事情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A person of a specified kind.

某种人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A list of candidates put forward by a party in an election.

政党提名的候选人名单

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A piece of paper or card that gives the holder a certain right, especially to enter a place, travel by public transport, or participate in an event.

入场券或车票

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

A label attached to a retail product, giving its price, size, and other details.

产品标签

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

A certificate or warrant.

凭证

ticket là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ