Bản dịch của từ Ticket trong tiếng Trung
Ticket
Noun CountableVerbNoun

Ticket (Noun Countable)
ˈtɪk.ɪt
ˈtɪk.ɪt
01
Ticket.
票
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ticket (Verb)
tˈɪkɪt
tˈɪkɪt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ticket (Noun)
tˈɪkɪt
tˈɪkɪt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa

