Bản dịch của từ Tube trong tiếng Trung
Tube
NounVerb

Tube (Noun)
tjˈub
tˈub

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tube (Verb)
tjˈub
tˈub
02
Fit (a person or animal) with a tube to assist breathing, especially after a laryngotomy.
给人或动物装上呼吸管
Ví dụ
