Bản dịch của từ Tube trong tiếng Trung

Tube

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tube (Noun)

tjˈub
tˈub
01

The underground railway system in London.

伦敦地铁系统

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A long, hollow cylinder of metal, plastic, glass, etc. for holding or transporting something, chiefly liquids or gases.

长管,空心圆柱,通常用于运输液体或气体。

tube nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A sealed container, typically of glass and either evacuated or filled with gas, containing two electrodes between which an electric current can be made to flow.

一个密封的容器,通常是玻璃制成,内部有两个电极,可以通过它们流动电流。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A thing in the form of or resembling a tube.

管子,类似于长而中空的物体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tube (Verb)

tjˈub
tˈub
01

Travel on the Tube.

乘坐地铁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Fit (a person or animal) with a tube to assist breathing, especially after a laryngotomy.

给人或动物装上呼吸管

Ví dụ
03

Convey in a tube.

通过管道输送

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Provide with a tube or tubes.

用管道提供或装备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ