Bản dịch của từ 10 grams trong tiếng Việt

10 grams

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

10 grams(Phrase)

ɪt ɡrˈæmz
ˈɛt ˈɡræmz
01

Một đơn vị đo thường được sử dụng trong nấu ăn và dán nhãn thực phẩm

This is a unit commonly used in cooking and food labeling.

这在烹饪和食品标签中经常用到的一个单位

Ví dụ
02

Một đơn vị khối lượng tương đương với một phần mười gram

This is a unit of mass equal to one-tenth of a gram.

这是质量单位,等于十分之一克。

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và y học

It is commonly used in scientific and medical contexts.

常用于科研和医疗领域

Ví dụ