Bản dịch của từ 100% trong tiếng Việt
100%
Noun [U/C]

100%(Noun)
ˈeɪtʃ
ˈeɪˈdɪhəˈdiˈɛtənˈdaɪˈɛtənˈdaɪˈɛ
Ví dụ
02
Một điểm số hoặc xếp hạng được biểu thị dưới dạng tỷ lệ phần trăm của 100
A score or rating expressed as a proportion of 100
Ví dụ
100%

Một điểm số hoặc xếp hạng được biểu thị dưới dạng tỷ lệ phần trăm của 100
A score or rating expressed as a proportion of 100