Bản dịch của từ 100% trong tiếng Việt

100%

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

100%(Noun)

ˈeɪtʃ
ˈeɪˈdɪhəˈdiˈɛtənˈdaɪˈɛtənˈdaɪˈɛ
01

Khái niệm về toàn diện hay tính hoàn chỉnh thường được sử dụng trong tài chính và thống kê.

The concept of totality or completeness often used in finance and statistics

Ví dụ
02

Một điểm số hoặc xếp hạng được biểu thị dưới dạng tỷ lệ phần trăm của 100

A score or rating expressed as a proportion of 100

Ví dụ
03

Một tỷ lệ hoặc phân số được biểu diễn dưới dạng một số trên 100.

A ratio or fraction represented as a number out of 100

Ví dụ