Bản dịch của từ 12 step trong tiếng Việt
12 step

12 step (Idiom)
Một phương pháp tiếp cận có cấu trúc để phát triển bản thân và tự lực.
A structured approach to personal development and selfhelp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chương trình tâm linh dựa trên sự công nhận sức mạnh cao hơn.
A spiritual program based on the recognition of a higher power.
Một bộ nguyên tắc hướng dẫn để phục hồi sau chứng nghiện, đặc biệt là nghiện rượu.
A set of guiding principles for recovering from addiction particularly alcoholism.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "12 bước" thường chỉ đến một phương pháp phục hồi tinh thần hay vật lý, phổ biến nhất là trong các chương trình hỗ trợ người nghiện, như Alcoholics Anonymous (AA). Phương pháp này được phát triển vào những năm 1930 và tập trung vào việc cá nhân vượt qua chứng nghiện thông qua hai mươi bốn bước có sự hỗ trợ từ cộng đồng. Phiên bản tiếng Anh của cụm từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù cách diễn đạt có thể khác nhau trong bối cảnh văn hóa.
Cụm từ "12 bước" thường chỉ đến một phương pháp phục hồi tinh thần hay vật lý, phổ biến nhất là trong các chương trình hỗ trợ người nghiện, như Alcoholics Anonymous (AA). Phương pháp này được phát triển vào những năm 1930 và tập trung vào việc cá nhân vượt qua chứng nghiện thông qua hai mươi bốn bước có sự hỗ trợ từ cộng đồng. Phiên bản tiếng Anh của cụm từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù cách diễn đạt có thể khác nhau trong bối cảnh văn hóa.
