Bản dịch của từ 12 step trong tiếng Việt

12 step

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

12 step(Idiom)

01

Một phương pháp có hệ thống để phát triển bản thân và tự lực cánh sinh.

A structured approach to personal development and self-reliance.

个人成长与自助的系统性方法

Ví dụ
02

Chương trình tâm linh dựa trên việc nhận thức về một quyền năng cao cả hơn.

A spiritual program centered on recognizing a higher power's strength.

这是一个以承认更高力量为基础的灵性课程。

Ví dụ
03

Một bộ nguyên tắc hướng dẫn để phục hồi sau chứng nghiện, đặc biệt là nghiện rượu.

A set of guiding principles for recovery from addiction, especially alcohol dependence.

这是一套帮助戒瘾,尤其是戒酒的指导原则。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh