Bản dịch của từ 24-hour period trong tiếng Việt
24-hour period
Noun [U/C]

24-hour period(Noun)
dˈiːtˈaʊə pˈiərɪˌɒd
ˈdiˈhɔr ˈpɪriəd
01
Một ngày đầy đủ bao gồm 24 giờ
A full day consisting of 24 hours
Ví dụ
Ví dụ
24-hour period

Một ngày đầy đủ bao gồm 24 giờ
A full day consisting of 24 hours