Bản dịch của từ 24-hour period trong tiếng Việt

24-hour period

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

24-hour period(Noun)

dˈiːtˈaʊə pˈiərɪˌɒd
ˈdiˈhɔr ˈpɪriəd
01

Một ngày đầy đủ bao gồm 24 giờ

A full day consisting of 24 hours

Ví dụ
02

Khoảng thời gian giữa một đêm khuya và đêm khuya tiếp theo

The time span between one midnight and the next

Ví dụ
03

Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để đánh dấu khoảng thời gian.

Used in various contexts to mark time duration

Ví dụ