Bản dịch của từ 3-phosphoglycerate trong tiếng Việt

3-phosphoglycerate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

3-phosphoglycerate(Noun)

ˈeɪnfˈɒsfəɡlˌɪsərˌeɪt
ˈdeɪˈfɑsfəˌɡɫɪsɝˌeɪt
01

Một phân tử glycerat chứa ba nguyên tử carbon được hình thành từ con đường đường phân và được sử dụng trong nhiều quá trình trao đổi chất khác nhau.

A glycerate molecule containing three carbon atoms derived from the glycolytic pathway and used in various metabolic processes

Ví dụ
02

Một trung gian quan trọng trong quá trình chuyển hóa carbohydrate, đặc biệt là trong chu trình Calvin của quá trình quang hợp.

A key intermediate in the metabolism of carbohydrates particularly in the Calvin cycle of photosynthesis

Ví dụ
03

Được sử dụng làm tài liệu tham khảo trong sinh hóa để hiểu các con đường chuyển hóa và quá trình chuyển đổi năng lượng.

Used as a reference in biochemistry for understanding metabolic pathways and the conversion of energy

Ví dụ