Bản dịch của từ A-arm trong tiếng Việt

A-arm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A-arm(Noun)

ˈeɪˈɑːm
ˈɑrm
01

Một phần của chiếc ghế hỗ trợ cánh tay của người ngồi.

A part of a chair that supports the arm of a seated person

Ví dụ
02

Một cánh tay cơ khí gắn liền với xe cộ hoặc robot.

A mechanical arm that is attached to a vehicle or robot

Ví dụ
03

Một loại giá đỡ hoặc cấu trúc có hình dạng giống như cánh tay.

A type of support or structure shaped like an arm

Ví dụ