Bản dịch của từ A-arm trong tiếng Việt
A-arm
Noun [U/C]

A-arm(Noun)
ˈeɪˈɑːm
ˈɑrm
Ví dụ
02
Một cánh tay cơ khí gắn liền với xe cộ hoặc robot.
A mechanical arm that is attached to a vehicle or robot
Ví dụ
A-arm

Một cánh tay cơ khí gắn liền với xe cộ hoặc robot.
A mechanical arm that is attached to a vehicle or robot