Bản dịch của từ A coat trong tiếng Việt

A coat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A coat(Noun)

ˈɑː kˈəʊt
ˈɑ ˈkoʊt
01

Một lớp sơn chẳng hạn đề cập đến việc phủ một lớp sơn lên bề mặt.

For example, a coat of paint refers to a layer of paint applied to a surface.

举例来说,涂料层指的是覆盖在某个表面上的一层油漆。

Ví dụ
02

Một lớp vật liệu hoặc lớp bao phủ bao phủ một thứ gì đó

A layer of material or coating surrounding something.

包裹物或覆盖层

Ví dụ
03

Áo khoác ngoài worn over the upper body

An upper garment worn on the upper part of the body.

一种穿在上半身的外衣。

Ví dụ