Bản dịch của từ A crack trong tiếng Việt

A crack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A crack(Noun)

ˈɑː krˈæk
ˈɑ ˈkræk
01

Một vết nứt trên bề mặt của vật thể theo đó nó bị rạn nứt mà không bị tách thành các phần riêng biệt

A line on the surface of something that separates without breaking into separate pieces.

物体表面的一条裂缝,没有完全断裂,只是裂开了一道缝

Ví dụ
02

Một lỗi hoặc điểm yếu trong một vật thể có thể dẫn đến hỏng hóc hoặc sự cố.

A flaw or weakness in something can lead to problems or damage.

任何事物中的瑕疵或弱点都可能导致故障或损坏。

Ví dụ
03

Tiếng va chấn mạnh đột ngột, như thể có vật gì đó vỡ hoặc nổ tung

There was a sudden sharp sound, like something cracking or exploding.

突然传来一声尖锐的响声,就像有什么东西碎裂或爆炸一样。

Ví dụ