Bản dịch của từ A fact trong tiếng Việt

A fact

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A fact(Noun)

ˈɑː fˈækt
ˈɑ ˈfækt
01

Một thông tin được sử dụng như bằng chứng hoặc cơ sở để lập luận.

A piece of information used as evidence or a basis for reasoning

Ví dụ
02

Một sự thật đã được biết đến hoặc chứng minh là đúng.

A thing that is known or proved to be true

Ví dụ
03

Một tuyên bố có thể được chứng minh là đúng hoặc sai

A statement that can be proven to be true or false

Ví dụ