Bản dịch của từ A fact trong tiếng Việt
A fact
Noun [U/C]

A fact(Noun)
ˈɑː fˈækt
ˈɑ ˈfækt
01
Một thông tin được sử dụng như bằng chứng hoặc cơ sở để lập luận.
A piece of information used as evidence or a basis for reasoning
Ví dụ
Ví dụ
A fact

Một thông tin được sử dụng như bằng chứng hoặc cơ sở để lập luận.
A piece of information used as evidence or a basis for reasoning