Bản dịch của từ A fair trial trong tiếng Việt
A fair trial

A fair trial(Noun)
Một thủ tục pháp lý trong đó quyền lợi của một người được đánh giá một cách công bằng và theo luật.
A legal proceeding in which a person's rights are assessed with impartiality and according to the law.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Công lý công bằng" (a fair trial) là khái niệm pháp lý, chỉ việc xét xử diễn ra một cách minh bạch và công bằng, bảo đảm quyền lợi của tất cả các bên liên quan. Trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này đều được sử dụng phổ biến và có ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, cách diễn đạt và ngữ cảnh có thể thay đổi đôi chút, với sự chú trọng hơn vào quy trình tố tụng trong thực hành pháp lý của các quốc gia khác nhau, đặc biệt là trong các vụ án hình sự.
"Công lý công bằng" (a fair trial) là khái niệm pháp lý, chỉ việc xét xử diễn ra một cách minh bạch và công bằng, bảo đảm quyền lợi của tất cả các bên liên quan. Trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này đều được sử dụng phổ biến và có ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, cách diễn đạt và ngữ cảnh có thể thay đổi đôi chút, với sự chú trọng hơn vào quy trình tố tụng trong thực hành pháp lý của các quốc gia khác nhau, đặc biệt là trong các vụ án hình sự.
