Bản dịch của từ A jinx trong tiếng Việt

A jinx

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A jinx(Noun)

ˈɑː dʒˈɪŋks
ˈɑ ˈdʒɪŋks
01

Một trường hợp xui xẻo được cho là do một lời nguyền gây ra

An instance of bad luck believed to be caused by a jinx

Ví dụ
02

Một lời nguyền hoặc một phẩm chất không may mắn gắn liền với ai đó hoặc cái gì đó

A curse or an unlucky quality associated with someone or something

Ví dụ
03

Một người hoặc vật mang lại vận rủi

A person or thing that brings bad luck

Ví dụ