Bản dịch của từ A little questioning trong tiếng Việt

A little questioning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A little questioning(Noun)

ˈɑː lˈɪtəl kwˈɛstʃənɪŋ
ˈɑ ˈɫɪtəɫ ˈkwɛstʃənɪŋ
01

Một hành động đặt câu hỏi

An act of asking a question

Ví dụ
02

Một hình thức điều tra nhằm hiểu sâu hơn về một vấn đề nào đó.

A form of inquiry that seeks to understand something more deeply

Ví dụ
03

Một tuyên bố thể hiện sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn

A statement that expresses doubt or uncertainty

Ví dụ