Bản dịch của từ A little questioning trong tiếng Việt
A little questioning
Noun [U/C]

A little questioning(Noun)
ˈɑː lˈɪtəl kwˈɛstʃənɪŋ
ˈɑ ˈɫɪtəɫ ˈkwɛstʃənɪŋ
02
Một hình thức điều tra nhằm hiểu sâu hơn về một vấn đề nào đó.
A form of inquiry that seeks to understand something more deeply
Ví dụ
03
Một tuyên bố thể hiện sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn
A statement that expresses doubt or uncertainty
Ví dụ
