Bản dịch của từ A lot trong tiếng Việt

A lot

Pronoun Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A lot(Pronoun)

əlˈɑt
əlˈɑt
01

Diễn tả số lượng lớn; nhiều thứ hoặc nhiều cái. Dùng để nói chung về số lượng (không đếm được hoặc đếm được) một cách không chính thức.

Many things, much.

Ví dụ
02

Một lượng lớn; rất nhiều (dùng để chỉ số lượng lớn của người, vật, việc, hoặc mức độ).

A large amount.

Ví dụ

A lot(Adverb)

əlˈɑt
əlˈɑt
01

Thường xuyên; hay xảy ra; với tần suất lớn (dùng thông tục)

(informal) Often; frequently.

Ví dụ
02

(không trang trọng) Rất nhiều; ở mức cao; rất; cực kỳ — dùng để nhấn mạnh số lượng, mức độ hoặc tần suất.

(informal) Very much; a great deal; to a large extent.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh