Bản dịch của từ A name trong tiếng Việt

A name

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A name(Noun)

ˈɑː nˈeɪm
ˈɑ ˈneɪm
01

Một từ hoặc cụm từ mà qua đó một người hoặc một vật được biết đến, gọi tên hoặc đề cập đến.

A word or set of words by which a person or thing is known addressed or referred to

Ví dụ
02

Một tiêu đề hoặc danh hiệu đặc trưng

A distinctive title or designation

Ví dụ
03

Danh tiếng hoặc tính cách

A reputation or character

Ví dụ