Bản dịch của từ A name trong tiếng Việt
A name
Noun [U/C]

A name(Noun)
ˈɑː nˈeɪm
ˈɑ ˈneɪm
Ví dụ
02
Một tiêu đề hoặc danh hiệu đặc trưng
A distinctive title or designation
Ví dụ
03
Danh tiếng hoặc tính cách
A reputation or character
Ví dụ
A name

Một tiêu đề hoặc danh hiệu đặc trưng
A distinctive title or designation
Danh tiếng hoặc tính cách
A reputation or character