Bản dịch của từ A new chapter trong tiếng Việt
A new chapter
Phrase

A new chapter(Phrase)
ˈɑː njˈuː tʃˈæptɐ
ˈɑ ˈnu ˈtʃæptɝ
01
Một giai đoạn mới trong sự phát triển hoặc tiến bộ
A new stage in development or progress
这是一个新的发展或进步阶段
Ví dụ
02
Một khoảng thời gian hay sự kiện quan trọng trong cuộc đời của một người hoặc trong một chuỗi sự kiện.
A significant period or event in a persons life or in a series of events
人生中的一段重要时光或关键事件
Ví dụ
03
Một cơ hội để thay đổi hoặc phát triển sau những trải nghiệm đã qua.
An opportunity for change or growth after past experiences
一次通过过去的经历带来的转变或成长的机会
Ví dụ
