a quick learner
a quick learner (Noun)
Nghĩa 01
Một người học các kỹ năng hoặc thông tin mới một cách nhanh chóng.
A person who learns new skills or information quickly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một cá nhân có khả năng hiểu và ghi nhớ kiến thức một cách nhanh chóng.
An individual characterized by their ability to understand and retain knowledge rapidly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Quick learner" là cụm từ mô tả một người có khả năng tiếp thu và lĩnh hội kiến thức, kỹ năng mới một cách nhanh chóng và hiệu quả. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và nghề nghiệp để chỉ những cá nhân có khả năng thích ứng và xử lý thông tin mới một cách linh hoạt. Các phiên bản của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về âm thanh, cách viết lẫn ý nghĩa, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa và môi trường làm việc.