Bản dịch của từ A quick learner trong tiếng Việt
A quick learner

A quick learner(Noun)
Người học nhanh, dễ tiếp thu kiến thức mới.
A person who picks up new skills or information quickly.
有人能够迅速掌握新技能或新知识。
Một người có khả năng hiểu và ghi nhớ kiến thức nhanh chóng.
An individual who can quickly grasp and memorize knowledge.
具有快速理解和记忆能力的个体
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Quick learner" là cụm từ mô tả một người có khả năng tiếp thu và lĩnh hội kiến thức, kỹ năng mới một cách nhanh chóng và hiệu quả. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và nghề nghiệp để chỉ những cá nhân có khả năng thích ứng và xử lý thông tin mới một cách linh hoạt. Các phiên bản của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về âm thanh, cách viết lẫn ý nghĩa, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa và môi trường làm việc.
"Quick learner" là cụm từ mô tả một người có khả năng tiếp thu và lĩnh hội kiến thức, kỹ năng mới một cách nhanh chóng và hiệu quả. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và nghề nghiệp để chỉ những cá nhân có khả năng thích ứng và xử lý thông tin mới một cách linh hoạt. Các phiên bản của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về âm thanh, cách viết lẫn ý nghĩa, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa và môi trường làm việc.
