Anh - Việt

Bản dịch của từ A quick learner trong tiếng Việt

a quick learner

Noun

a quick learner (Noun)

/ə kwˈɪk lɝˈnɚ/
/ə kwˈɪk lɝˈnɚ/
AI

Nghĩa 01

Một người học các kỹ năng hoặc thông tin mới một cách nhanh chóng.

A person who learns new skills or information quickly.

Ví dụ
Maria là một người học nhanh trong lớp tâm lý xã hội.Maria is a quick learner in her social psychology class.
John không phải là một người học nhanh khi nói đến kỹ năng xã hội.John is not a quick learner when it comes to social skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thuật ngữ dùng để mô tả người có khả năng thích nghi với thông tin hoặc môi trường mới một cách dễ dàng.

A term used to describe someone who adapts to new information or environments easily.

Ví dụ
Maria là một người học nhanh trong lớp xã hội học mới của cô ấy.Maria is a quick learner in her new social studies class.
John không phải là một người học nhanh khi gặp gỡ người mới.John is not a quick learner when meeting new people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cá nhân có khả năng hiểu và ghi nhớ kiến thức một cách nhanh chóng.

An individual characterized by their ability to understand and retain knowledge rapidly.

Ví dụ
Maria là một người học nhanh; cô ấy đã thành thạo tiếng Tây Ban Nha trong ba tháng.Maria is a quick learner; she mastered Spanish in three months.
John không phải là một người học nhanh; anh ấy gặp khó khăn với các khái niệm mới.John is not a quick learner; he struggles with new concepts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh