Bản dịch của từ A range of trong tiếng Việt

A range of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A range of(Phrase)

ˈɑː ʁˈændʒ ˈɒf
ˈɑ ˈreɪndʒ ˈɑf
01

Một bộ hoặc phạm vi cụ thể các mục hoặc khái niệm liên quan đến một lĩnh vực nhất định

A specific set or range of items or concepts related to a particular category.

与某一特定类别相关的一系列或一组项目或概念

Ví dụ
02

Một loạt hoặc sự lựa chọn của một thứ gì đó đang có sẵn

A range or selection of something available

这是一种多样性或某事的选择,可以随意挑选。

Ví dụ
03

Một phạm vi hoặc khả năng lựa chọn trong giới hạn đã định

A range or scope of options or capabilities within defined limits.

这是在特定范围内的一系列选择或能力的空间或范围。

Ví dụ