Bản dịch của từ A rejection trong tiếng Việt

A rejection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A rejection(Noun)

ˈɑː rɪdʒˈɛkʃən
ˈɑ rɪˈdʒɛkʃən
01

Trạng thái bị từ chối

The state of being rejected

Ví dụ
02

Việc từ chối hoặc bác bỏ một ý tưởng, đề xuất hay yêu cầu.

The dismissing or refusing of a proposal idea or request

Ví dụ
03

Một hành động từ chối chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì đó.

An act of refusing to accept or agree with something

Ví dụ