ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
A score
Hành động ghi điểm hoặc đạt được điểm số
The act of scoring or achieving points
Một bản ghi những điểm số đạt được trong một trò chơi hoặc bài kiểm tra.
A record of points achieved in an activity game or test
Một tác phẩm âm nhạc hoặc sự sắp xếp âm nhạc
A musical composition or arrangement