Bản dịch của từ A score trong tiếng Việt

A score

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A score(Noun)

ˈɑː skˈɔː
ˈɑ ˈskɔr
01

Hành động ghi điểm hoặc đạt được điểm số

The act of scoring or achieving points

Ví dụ
02

Một bản ghi những điểm số đạt được trong một trò chơi hoặc bài kiểm tra.

A record of points achieved in an activity game or test

Ví dụ
03

Một tác phẩm âm nhạc hoặc sự sắp xếp âm nhạc

A musical composition or arrangement

Ví dụ