Bản dịch của từ A section trong tiếng Việt

A section

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A section(Noun)

ˈɑː sˈɛkʃən
ˈɑ ˈsɛkʃən
01

Một phần riêng biệt hoặc phân khu của một tổng thể lớn hơn

A separate section or subdivision of a larger whole.

这是一个更大整体中的一个独立部分或区域。

Ví dụ
02

Một phần của một nhóm hoặc danh mục lớn hơn

A part of a larger group or category

某一类或某一组中的一部分

Ví dụ
03

Một bộ phận hoặc phân đoạn cụ thể của tổ chức tài liệu hoặc các thực thể khác

A specific section or segment of a document or other entity.

这是指组织资料或其他实体中的某个特定部分或细分市场。

Ví dụ