Bản dịch của từ A snap trong tiếng Việt

A snap

Phrase Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A snap(Phrase)

ə snˈæp
ə snˈæp
01

Một việc rất dễ làm; chuyện nhỏ, không khó khăn gì

Something that is very easy to do.

非常简单的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

A snap(Noun)

ə snˈæp
ə snˈæp
01

Âm thanh đứt đoạn, sắc và chói tai nghe giống tiếng nứt, tách đột ngột (ví dụ tiếng que gỗ bẻ, tiếng cúc áo bật).

A sudden sharp cracking sound.

突然的尖锐声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

A snap(Verb)

ə snˈæp
ə snˈæp
01

(động từ) làm vỡ, làm gãy hoặc khiến cái gì đó đột ngột bị tách ra hoàn toàn bằng một lực mạnh, thường kèm theo tiếng lách tách hoặc tiếng nứt.

Break or cause to break suddenly and completely.

突然断裂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh