Bản dịch của từ A withdrawal trong tiếng Việt

A withdrawal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A withdrawal(Noun)

ˈɑː wɪðdrˈɔːwəl
ˈɑ ˈwɪθˌdrɔəɫ
01

Hành động lấy đi một thứ gì đó, đặc biệt là tiền bạc, khỏi một nơi

The act of removing something, especially money, from a place.

把某样东西,特别是金钱,从某个地方拿走的行为。

Ví dụ
02

Việc rút lui hoặc rút khỏi một tình huống

A withdrawal or retreat from a situation

这是指对某种情况的撤退或后退。

Ví dụ
03

Sự giảm về cường độ hoặc mức độ tham gia

A decrease in intensity or engagement

减少强度或参与程度

Ví dụ