Bản dịch của từ Abetment trong tiếng Việt

Abetment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abetment(Noun)

ˈeɪbəmtˌɛnt
ˈeɪbəmtˌɛnt
01

Hành động khuyến khích, giúp đỡ hoặc tiếp tay cho người khác làm việc gì (thường là hành vi sai trái hoặc tội phạm).

Encouragement or assistance.

鼓励或帮助他人(通常是做坏事)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành vi giúp đỡ, cổ vũ hoặc tạo điều kiện cho người khác phạm tội; tiếp tay cho hành vi trái pháp luật (thường dùng trong ngôn ngữ pháp lý).

Chiefly law The act of abetting or assisting in a crime wrongdoing etc.

帮助犯罪的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Abetment (Noun)

SingularPlural

Abetment

Abetments

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ