Bản dịch của từ Abidance trong tiếng Việt
Abidance

Abidance (Noun)
Sự tuân theo, chấp hành hoặc giữ đúng các quy tắc, luật lệ hoặc yêu cầu đã được đặt ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động ở lại, tiếp tục cư trú hoặc tồn tại ở một nơi; sự ở lại, sự tiếp tục tồn tại hoặc chỗ cư trú.
The act of abiding or continuing; abode; stay; continuance; dwelling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "abidance" có nguồn gốc từ động từ "abide", mang nghĩa là sự tuân thủ hoặc sự sống theo một chuẩn mực nhất định. Trong tiếng Anh, "abidance" chủ yếu được sử dụng để diễn tả việc tuân thủ vào luật lệ, quy định hoặc cam kết. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, tuy nhiên, sự khác biệt trong ngữ cảnh có thể thấy qua cách diễn đạt và mức độ trang trọng. Ở tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến hơn so với những thuật ngữ thay thế như “compliance”.
Họ từ
Từ "abidance" có nguồn gốc từ động từ "abide", mang nghĩa là sự tuân thủ hoặc sự sống theo một chuẩn mực nhất định. Trong tiếng Anh, "abidance" chủ yếu được sử dụng để diễn tả việc tuân thủ vào luật lệ, quy định hoặc cam kết. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, tuy nhiên, sự khác biệt trong ngữ cảnh có thể thấy qua cách diễn đạt và mức độ trang trọng. Ở tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến hơn so với những thuật ngữ thay thế như “compliance”.
