Bản dịch của từ Abide by a schedule trong tiếng Việt

Abide by a schedule

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abide by a schedule(Phrase)

ˈæbaɪd bˈaɪ ˈɑː skˈɛdjuːl
ˈæbaɪd ˈbaɪ ˈɑ ˈʃɛdʒuɫ
01

Tuân theo hoặc bám sát một thời gian biểu hoặc kế hoạch đã được định sẵn

To follow or adhere to a predetermined timetable or plan

Ví dụ
02

Chấp nhận và hành động theo một lịch trình cụ thể

To accept and act in accordance with a specific schedule

Ví dụ
03

Để tuân thủ các khung thời gian đã được nêu trong lịch trình

To comply with the time frames outlined in a schedule

Ví dụ