Bản dịch của từ Abnormal cadence trong tiếng Việt

Abnormal cadence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abnormal cadence(Noun)

ˈæbnɔːməl kˈeɪdəns
ˈæbˈnɔrməɫ ˈkeɪdəns
01

Một trường hợp hành vi hoặc đặc điểm không bình thường

An instance of abnormal behavior or characteristic

Ví dụ
02

Một dòng nhạc hoặc nhịp điệu không đều

A musical or rhythmic flow that is irregular

Ví dụ
03

Sự khác biệt so với trạng thái bình thường hay thông thường

A departure from the normal or usual condition

Ví dụ