Bản dịch của từ Abnormal cadence trong tiếng Việt
Abnormal cadence
Noun [U/C]

Abnormal cadence(Noun)
ˈæbnɔːməl kˈeɪdəns
ˈæbˈnɔrməɫ ˈkeɪdəns
01
Một trường hợp hành vi hoặc đặc điểm không bình thường
An instance of abnormal behavior or characteristic
Ví dụ
